quốc phòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc giữ gìn, bảo vệ đất nước: Chỉ toàn bộ các hoạt động, chính sách và lực lượng nhằm bảo vệ chủ quyền, lãnh thổ, an ninh quốc gia trước mọi nguy cơ xâm lược hoặc đe dọa từ bên ngoài.
- Lĩnh vực, ngành liên quan đến việc bảo vệ đất nước: Chỉ hệ thống tổ chức, các lực lượng vũ trang và các hoạt động chuyên trách về phòng thủ đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệm vụ quốc phòng luôn được đặt lên hàng đầu. (Công việc bảo vệ đất nước luôn được ưu tiên số một.)
- Anh ấy công tác trong ngành quốc phòng. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bảo vệ đất nước.)
- Chiến lược quốc phòng của nước ta là toàn dân và toàn diện. (Kế hoạch bảo vệ đất nước của chúng ta có sự tham gia của toàn dân và trên mọi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nền quốc phòng": Hệ thống tổ chức, tiềm lực và khả năng sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.
- Xây dựng một nền quốc phòng vững mạnh là nhiệm vụ trọng yếu. (Việc xây dựng một hệ thống phòng thủ đất nước mạnh là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng.)
"An ninh quốc phòng": Cụm từ kết hợp, thường dùng để chỉ hai lĩnh vực bảo vệ an ninh bên trong và phòng thủ chống lại các mối đe dọa bên ngoài, tạo thành một khối thống nhất.
- Công tác an ninh quốc phòng được tăng cường. (Công việc đảm bảo an ninh và phòng thủ đất nước được củng cố mạnh mẽ.)
Biến thể và từ liên quan
Bộ Quốc phòng (Danh từ riêng): Cơ quan cao nhất trong hệ thống tổ chức của ngành quốc phòng, trực tiếp quản lý và chỉ huy các lực lượng vũ trang.
- Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. (Người đứng đầu Bộ Quốc phòng.)
Quốc phòng toàn dân (Cụm danh từ): Tư tưởng, đường lối phòng thủ dựa vào sức mạnh tổng hợp của toàn dân.
- Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc. (Xây dựng thế bố trí phòng thủ dựa vào toàn dân một cách kiên cố.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng thủ đất nước: Cách nói khác, nhấn mạnh vào khía cạnh phòng ngự, bảo vệ.
- Bảo vệ Tổ quốc: Nhấn mạnh vào mục tiêu cao nhất là bảo vệ đất nước, thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng.
Các cụm từ liên quan
Củng cố quốc phòng: Làm cho nền quốc phòng thêm vững mạnh.
- Nhiệm vụ trọng tâm là củng cố quốc phòng. (Công việc trọng điểm là làm cho nền phòng thủ đất nước thêm mạnh.)
Tiềm lực quốc phòng: Khả năng tiềm tàng về mọi mặt (kinh tế, quân sự, khoa học...) phục vụ cho quốc phòng.
- Phát triển kinh tế để tăng cường tiềm lực quốc phòng. (Phát triển kinh tế để làm gia tăng khả năng tiềm tàng cho quốc phòng.)
Thành ngữ/Tư tưởng liên quan
- "Quốc phú, binh cường" (Thành ngữ Hán Việt): Đất nước giàu mạnh, quân đội hùng cường. Thể hiện mối quan hệ khăng khít giữa phát triển kinh tế (quốc phú) và xây dựng lực lượng quốc phòng (binh cường).
- Tư tưởng "dựng nước đi đôi với giữ nước": Một tư tưởng xuyên suốt trong lịch sử, nhấn mạnh việc xây dựng và bảo vệ đất nước là hai nhiệm vụ song hành, không thể tách rời.
- dt (H. phòng: giữ gìn) Việc giữ gìn đất nước chống mọi âm mưu xâm lược: Khoa học và kĩ thuật phải phục vụ quốc phòng, góp phần xây dựng một nền quốc phòng toàn dân vững mạnh (VNgGiáp).